gods
Định nghĩa & Giải nghĩa "gods"
Định nghĩa (Dansk)
Et stort landbrug, ofte i landlige områder, der ejes af en person eller en familie og ofte har et stort hus på det.
Ý nghĩa của "gods" trong tiếng Việt
Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gods"
-
"Han arvede et stort gods fra sin far."
"Anh ấy thừa kế một điền trang lớn từ cha mình."
-
"Godset har været i familiens eje i generationer."
"Điền trang này đã thuộc sở hữu của gia đình qua nhiều thế hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gods"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gods" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gods" đúng ngữ cảnh
Từ 'gods' trong tiếng Đan Mạch có thể dùng để chỉ cả một khu đất rộng lớn và tòa nhà chính trên khu đất đó. Cần phân biệt với 'gård', thường chỉ một trang trại nhỏ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gods"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gud |
Jeg tror på én gud.
(Tôi tin vào một vị thần.) |
| Xác định số ít | guden |
Guden viste sig for ham i en drøm.
(Vị thần hiện ra với anh ta trong một giấc mơ.) |
| Nguyên thể số nhiều | guder |
De gamle grækere troede på mange guder.
(Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần.) |
| Xác định số nhiều | guderne |
Guderne var vrede på menneskene.
(Các vị thần đã tức giận với loài người.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Godset ligger smukt ved søen."
"Trang trại nằm đẹp bên hồ."
- "Vi besøgte det gamle gods i går."
"Chúng tôi đã đến thăm trang trại cổ đó ngày hôm qua."
- "Ejeren af godset er en meget venlig mand."
"Người chủ của trang trại là một người đàn ông rất thân thiện."
- "Godsejeren var en respekteret mand i lokalsamfundet."
"Chủ trang trại là một người đàn ông được kính trọng trong cộng đồng địa phương."
- "Godsforvaltningen kræver omhyggelig planlægning og styring."
"Việc quản lý trang trại đòi hỏi sự lập kế hoạch và kiểm soát cẩn thận."
- "De gamle godsbygninger er nu fredede."
"Các tòa nhà trang trại cổ hiện được bảo tồn."
- "Godsets marker strakte sig langt ned til søen."
"Những cánh đồng của trang trại trải dài đến tận hồ."
- "Vi beundrede godsets smukke hovedbygning."
"Chúng tôi ngưỡng mộ tòa nhà chính xinh đẹp của trang trại."
- "Godsets historie er lang og interessant."
"Lịch sử của trang trại rất dài và thú vị."