(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gods
B2
substantiv B2 Bất động sản, Luật pháp

gods

/ɡɔts/
điền trang tư nhân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gods"

Định nghĩa (Dansk)

Et stort landbrug, ofte i landlige områder, der ejes af en person eller en familie og ofte har et stort hus på det.

Ý nghĩa của "gods" trong tiếng Việt

Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gods"

  • "Han arvede et stort gods fra sin far."

    "Anh ấy thừa kế một điền trang lớn từ cha mình."

  • "Godset har været i familiens eje i generationer."

    "Điền trang này đã thuộc sở hữu của gia đình qua nhiều thế hệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gods"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gods" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gods" đúng ngữ cảnh

Từ 'gods' trong tiếng Đan Mạch có thể dùng để chỉ cả một khu đất rộng lớn và tòa nhà chính trên khu đất đó. Cần phân biệt với 'gård', thường chỉ một trang trại nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gods"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gud
Jeg tror på én gud.
(Tôi tin vào một vị thần.)
Xác định số ít guden
Guden viste sig for ham i en drøm.
(Vị thần hiện ra với anh ta trong một giấc mơ.)
Nguyên thể số nhiều guder
De gamle grækere troede på mange guder.
(Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần.)
Xác định số nhiều guderne
Guderne var vrede på menneskene.
(Các vị thần đã tức giận với loài người.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Godset ligger smukt ved søen."

    "Trang trại nằm đẹp bên hồ."

  • "Vi besøgte det gamle gods i går."

    "Chúng tôi đã đến thăm trang trại cổ đó ngày hôm qua."

  • "Ejeren af godset er en meget venlig mand."

    "Người chủ của trang trại là một người đàn ông rất thân thiện."

Danh từ ghép
  • "Godsejeren var en respekteret mand i lokalsamfundet."

    "Chủ trang trại là một người đàn ông được kính trọng trong cộng đồng địa phương."

  • "Godsforvaltningen kræver omhyggelig planlægning og styring."

    "Việc quản lý trang trại đòi hỏi sự lập kế hoạch và kiểm soát cẩn thận."

  • "De gamle godsbygninger er nu fredede."

    "Các tòa nhà trang trại cổ hiện được bảo tồn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Godsets marker strakte sig langt ned til søen."

    "Những cánh đồng của trang trại trải dài đến tận hồ."

  • "Vi beundrede godsets smukke hovedbygning."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ tòa nhà chính xinh đẹp của trang trại."

  • "Godsets historie er lang og interessant."

    "Lịch sử của trang trại rất dài và thú vị."