(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa herregård
B2
substantiv B2 Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

herregård

ˈhɛɐ̯ˌɡe̝ˌkɒˀð
nhà đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "herregård"

Định nghĩa (Dansk)

En stor og imponerende landejendom, ofte med en lang historie og tilhørende jordbesiddelser.

Ý nghĩa của "herregård" trong tiếng Việt

Một ngôi nhà lớn, ấn tượng ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình quý tộc và thường mở cửa cho công chúng tham quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "herregård"

  • "De besøgte den smukke herregård på Fyn."

    "Họ đã đến thăm trang viên tuyệt đẹp ở Fyn."

  • "Herregården er nu åben for offentligheden."

    "Trang viên hiện đã mở cửa cho công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "herregård"

Đồng nghĩa

Cách dùng "herregård" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "herregård" đúng ngữ cảnh

Herregård tương tự như biệt thự lớn hoặc dinh thự cổ ở Việt Nam, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc địa chủ. Cần phân biệt với 'gård' (trang trại) thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "herregård"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít herregård
Han boede på en stor herregård.
(Anh ấy sống trong một trang viên lớn.)
Xác định số ít herregården
Herregården ligger smukt ved søen.
(Trang viên nằm đẹp bên hồ.)
Nguyên thể số nhiều herregårde
Der er mange smukke herregårde i Danmark.
(Có rất nhiều trang viên đẹp ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều herregårdene
Herregårdene var ofte centrum for lokalsamfundet.
(Các trang viên thường là trung tâm của cộng đồng địa phương.)