herregård
Định nghĩa & Giải nghĩa "herregård"
Định nghĩa (Dansk)
En stor og imponerende landejendom, ofte med en lang historie og tilhørende jordbesiddelser.
Ý nghĩa của "herregård" trong tiếng Việt
Một ngôi nhà lớn, ấn tượng ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình quý tộc và thường mở cửa cho công chúng tham quan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "herregård"
-
"De besøgte den smukke herregård på Fyn."
"Họ đã đến thăm trang viên tuyệt đẹp ở Fyn."
-
"Herregården er nu åben for offentligheden."
"Trang viên hiện đã mở cửa cho công chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "herregård"
Đồng nghĩa
Cách dùng "herregård" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "herregård" đúng ngữ cảnh
Herregård tương tự như biệt thự lớn hoặc dinh thự cổ ở Việt Nam, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc địa chủ. Cần phân biệt với 'gård' (trang trại) thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "herregård"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | herregård |
Han boede på en stor herregård.
(Anh ấy sống trong một trang viên lớn.) |
| Xác định số ít | herregården |
Herregården ligger smukt ved søen.
(Trang viên nằm đẹp bên hồ.) |
| Nguyên thể số nhiều | herregårde |
Der er mange smukke herregårde i Danmark.
(Có rất nhiều trang viên đẹp ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | herregårdene |
Herregårdene var ofte centrum for lokalsamfundet.
(Các trang viên thường là trung tâm của cộng đồng địa phương.) |