grammatik
Định nghĩa & Giải nghĩa "grammatik"
Định nghĩa (Dansk)
Systemet af regler for, hvordan ord kan kombineres til at danne sætninger i et sprog.
Ý nghĩa của "grammatik" trong tiếng Việt
Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ nói chung, thường được hiểu là bao gồm cú pháp và hình thái học (bao gồm cả biến tố) và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grammatik"
-
"Han har en god forståelse af grammatik."
"Anh ấy có một sự hiểu biết tốt về ngữ pháp."
-
"Grammatik er vigtig for at skrive korrekt."
"Ngữ pháp rất quan trọng để viết đúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grammatik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grammatik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grammatik" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ngữ pháp' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc câu và cách chia động từ giữa tiếng Đan Mạch và tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grammatik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grammatik |
Jeg studerer grammatik.
(Tôi đang học ngữ pháp.) |
| Xác định số ít | grammatikken |
Grammatikken i dansk er vanskelig.
(Ngữ pháp trong tiếng Đan Mạch rất khó.) |
| Nguyên thể số nhiều | grammatikker |
Der findes mange forskellige grammatikker.
(Có rất nhiều loại ngữ pháp khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | grammatikkerne |
Grammatikkerne i biblioteket er meget gamle.
(Những cuốn sách ngữ pháp trong thư viện rất cũ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Grammatikken i dansk er svær at lære."
"Ngữ pháp tiếng Đan Mạch rất khó học."
- "Jeg forstår ikke grammatikken i denne sætning."
"Tôi không hiểu ngữ pháp trong câu này."
- "Læreren forklarede grammatikken meget grundigt."
"Giáo viên đã giải thích ngữ pháp rất kỹ lưỡng."
- "Jeg studerer grammatikkerne i forskellige sprog."
"Tôi nghiên cứu ngữ pháp của các ngôn ngữ khác nhau."
- "De nye grammatikker er meget svære at forstå."
"Những cuốn ngữ pháp mới rất khó hiểu."
- "Vi har brug for bedre grammatikker i skolen."
"Chúng ta cần những cuốn ngữ pháp tốt hơn ở trường."