(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

grundig

/ˈɡrunˀdi/
kiểm tra kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundig"

Định nghĩa (Dansk)

omhyggelig og detaljeret; fuldstændig og tilbundsgående

Ý nghĩa của "grundig" trong tiếng Việt

hoàn toàn, kỹ lưỡng, toàn diện; cẩn thận và bao quát

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundig"

  • "Politiet foretog en grundig undersøgelse af gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án."

  • "Lægen gav ham en grundig helbredsundersøgelse."

    "Bác sĩ đã khám sức khỏe tổng quát kỹ lưỡng cho anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundig"

Đồng nghĩa

omhyggelig (cẩn thận) nøje (tỉ mỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "grundig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundig" đúng ngữ cảnh

Từ 'grundig' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chi tiết trong việc kiểm tra hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó thường được dùng để chỉ sự cẩn thận và bao quát, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundig"