grundig
Định nghĩa & Giải nghĩa "grundig"
Định nghĩa (Dansk)
omhyggelig og detaljeret; fuldstændig og tilbundsgående
Ý nghĩa của "grundig" trong tiếng Việt
hoàn toàn, kỹ lưỡng, toàn diện; cẩn thận và bao quát
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundig"
-
"Politiet foretog en grundig undersøgelse af gerningsstedet."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án."
-
"Lægen gav ham en grundig helbredsundersøgelse."
"Bác sĩ đã khám sức khỏe tổng quát kỹ lưỡng cho anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grundig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grundig" đúng ngữ cảnh
Từ 'grundig' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chi tiết trong việc kiểm tra hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó thường được dùng để chỉ sự cẩn thận và bao quát, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.