omhyggelig
/ɔmˈhʏɡəli/
tỉ mỉ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "omhyggelig"
Định nghĩa (Dansk)
Udført eller brugt med stor omhu og nøjagtighed.
Ý nghĩa của "omhyggelig" trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc sử dụng với sự cẩn trọng và kỹ lưỡng cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omhyggelig"
-
"Han udførte sit arbejde omhyggeligt."
"Anh ấy thực hiện công việc của mình một cách tỉ mỉ."
-
"Det er vigtigt at være omhyggelig, når man laver mad."
"Điều quan trọng là phải tỉ mỉ khi nấu ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omhyggelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omhyggelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omhyggelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'omhyggelig' nhấn mạnh sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một hành động.