grundstof
Định nghĩa & Giải nghĩa "grundstof"
Định nghĩa (Dansk)
Et kemisk stof der ikke kan deles i mindre bestanddele ved kemiske metoder.
Ý nghĩa của "grundstof" trong tiếng Việt
Một vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundstof"
-
"Hydrogen er et grundstof."
"Hydro là một nguyên tố hóa học."
-
"Periodesystemet viser alle grundstofferne."
"Bảng tuần hoàn hiển thị tất cả các nguyên tố hóa học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundstof"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grundstof" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grundstof" đúng ngữ cảnh
Từ 'grundstof' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học. Cần phân biệt với 'element' (yếu tố) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grundstof"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grundstof |
Brint er et grundstof.
(Hydro là một nguyên tố hóa học.) |
| Xác định số ít | grundstoffet |
Grundstoffet har atomnummer 1.
(Nguyên tố đó có số nguyên tử là 1.) |
| Nguyên thể số nhiều | grundstoffer |
Der findes mange forskellige grundstoffer.
(Có rất nhiều nguyên tố hóa học khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | grundstofferne |
Grundstofferne er ordnet i det periodiske system.
(Các nguyên tố được sắp xếp trong bảng tuần hoàn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han studerer grundstoffers egenskaber i laboratoriet."
"Anh ấy nghiên cứu các tính chất của các nguyên tố trong phòng thí nghiệm."
- "Det er et grundstof, der er vigtigt for planternes vækst."
"Đó là một nguyên tố quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."
- "Forskere har opdaget et nyt grundstof med unikke karakteristika."
"Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một nguyên tố mới với các đặc điểm độc đáo."
- "Et grundstof er bygget op af atomer med samme antal protoner i atomkernen."
"Một nguyên tố được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số lượng proton trong hạt nhân."
- "Forskere studerer grundstoffets egenskaber for at forstå dets anvendelsesmuligheder."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố để hiểu các ứng dụng tiềm năng của nó."
- "Er grundstoffet farligt for miljøet?"
"Nguyên tố đó có nguy hiểm cho môi trường không?"
- "Grundstoffets atomvægt er afgørende for dets egenskaber."
"Nguyên tử lượng của nguyên tố quyết định các tính chất của nó."
- "Vi analyserede grundstoffets spektrum for at identificere det."
"Chúng tôi đã phân tích quang phổ của nguyên tố để xác định nó."
- "Grundstoffets reaktion med vand var overraskende hurtig."
"Phản ứng của nguyên tố với nước nhanh một cách đáng ngạc nhiên."