(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa element
B1
substantiv B1 Khoa học, Toán học, Hóa học, Vật lý, Xây dựng

element

/elɛˈmɛnˀt/
yếu tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "element"

Định nghĩa (Dansk)

En grundlæggende bestanddel eller faktor af en helhed.

Ý nghĩa của "element" trong tiếng Việt

Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "element"

  • "Vand består af to elementer: hydrogen og oxygen."

    "Nước bao gồm hai yếu tố: hydro và oxy."

  • "Tillid er et vigtigt element i et godt forhold."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong một mối quan hệ tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "element"

Đồng nghĩa

faktor (nhân tố) bestanddel (thành phần)

Cách dùng "element" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "element" đúng ngữ cảnh

Từ 'element' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'yếu tố' trong tiếng Việt, chỉ một thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "element"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít element
Et element i kemi er et grundstof.
(Một nguyên tố trong hóa học là một nguyên tố cơ bản.)
Xác định số ít elementet
Elementet blev opdaget i 1789.
(Nguyên tố đó đã được phát hiện vào năm 1789.)
Nguyên thể số nhiều elementer
Tabellen viser alle kendte elementer.
(Bảng hiển thị tất cả các nguyên tố đã biết.)
Xác định số nhiều elementerne
Elementerne i den periodiske tabel er organiseret efter atomnummer.
(Các nguyên tố trong bảng tuần hoàn được sắp xếp theo số nguyên tử.)