element
Định nghĩa & Giải nghĩa "element"
Định nghĩa (Dansk)
En grundlæggende bestanddel eller faktor af en helhed.
Ý nghĩa của "element" trong tiếng Việt
Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "element"
-
"Vand består af to elementer: hydrogen og oxygen."
"Nước bao gồm hai yếu tố: hydro và oxy."
-
"Tillid er et vigtigt element i et godt forhold."
"Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong một mối quan hệ tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "element"
Đồng nghĩa
Cách dùng "element" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "element" đúng ngữ cảnh
Từ 'element' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'yếu tố' trong tiếng Việt, chỉ một thành phần cấu tạo nên một tổng thể. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "element"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | element |
Et element i kemi er et grundstof.
(Một nguyên tố trong hóa học là một nguyên tố cơ bản.) |
| Xác định số ít | elementet |
Elementet blev opdaget i 1789.
(Nguyên tố đó đã được phát hiện vào năm 1789.) |
| Nguyên thể số nhiều | elementer |
Tabellen viser alle kendte elementer.
(Bảng hiển thị tất cả các nguyên tố đã biết.) |
| Xác định số nhiều | elementerne |
Elementerne i den periodiske tabel er organiseret efter atomnummer.
(Các nguyên tố trong bảng tuần hoàn được sắp xếp theo số nguyên tử.) |