(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa guddommelig
B2
adjektiv B2 Tôn giáo, Văn học, Miêu tả tính cách

guddommelig

/ˈɡuðˌdɔməˌle/
như thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guddommelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har karakter af en gud; meget smuk, god eller behagelig.

Ý nghĩa của "guddommelig" trong tiếng Việt

Giống hoặc mang đặc điểm của một vị thần, đặc biệt là về sự hấp dẫn, quyền lực hoặc lòng nhân từ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "guddommelig"

  • "Hun havde en guddommelig skønhed."

    "Cô ấy có một vẻ đẹp như thần thánh."

  • "Musikken var guddommelig."

    "Âm nhạc thật tuyệt vời, như đến từ thần thánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guddommelig"

Đồng nghĩa

himmelsk (thuộc về thiên đường, tuyệt diệu) fortryllende (quyến rũ, mê hoặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "guddommelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "guddommelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'guddommelig' mang ý nghĩa thiêng liêng, thuộc về thần thánh hoặc có phẩm chất tuyệt vời như thần. Cần phân biệt với các từ chỉ các vị thần cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "guddommelig"