jordisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "jordisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører Jorden eller dens beboere.
Ý nghĩa của "jordisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến Trái Đất hoặc cư dân của nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jordisk"
-
"Livet på jorden er en jordisk tilværelse."
"Cuộc sống trên Trái Đất là một sự tồn tại trần tục."
-
"Vi skal bekymre os om jordiske problemer."
"Chúng ta nên lo lắng về những vấn đề trần thế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jordisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jordisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "jordisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'jordisk' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về Trái Đất, thế giới vật chất, hoặc cuộc sống trần tục, trái ngược với những gì thuộc về tinh thần hoặc thiên đàng. Cần phân biệt với 'jordslig' (thuộc về đất, có tính chất đất).