(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jordisk
B1
adjektiv B1 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Sinh học

jordisk

/ˈjɔʁˌdisk/
thuộc về trái đất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jordisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører Jorden eller dens beboere.

Ý nghĩa của "jordisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến Trái Đất hoặc cư dân của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jordisk"

  • "Livet på jorden er en jordisk tilværelse."

    "Cuộc sống trên Trái Đất là một sự tồn tại trần tục."

  • "Vi skal bekymre os om jordiske problemer."

    "Chúng ta nên lo lắng về những vấn đề trần thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jordisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

himmelsk (thuộc về thiên đàng)

Cách dùng "jordisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "jordisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'jordisk' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về Trái Đất, thế giới vật chất, hoặc cuộc sống trần tục, trái ngược với những gì thuộc về tinh thần hoặc thiên đàng. Cần phân biệt với 'jordslig' (thuộc về đất, có tính chất đất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "jordisk"