(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa guide
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

guide

/ˈɡuːidə/
người hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guide"

Định nghĩa (Dansk)

En person der viser vej eller instruerer andre.

Ý nghĩa của "guide" trong tiếng Việt

Người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "guide"

  • "Vi hyrede en guide til at vise os rundt i byen."

    "Chúng tôi thuê một người hướng dẫn để dẫn chúng tôi đi tham quan thành phố."

  • "Guiden fortalte os om byens historie."

    "Người hướng dẫn kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guide"

Đồng nghĩa

Cách dùng "guide" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "guide" đúng ngữ cảnh

Từ 'guide' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'người hướng dẫn' trong tiếng Việt, chỉ người dẫn đường hoặc người có kiến thức chuyên môn để hướng dẫn người khác. Cần phân biệt với 'instruktør' (người hướng dẫn, huấn luyện viên) trong một lĩnh vực cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "guide"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít guide
Jeg har brug for en guide til museet.
(Tôi cần một hướng dẫn viên cho bảo tàng.)
Xác định số ít guiden
Guiden forklarede historien bag maleriet.
(Người hướng dẫn giải thích lịch sử đằng sau bức tranh.)
Nguyên thể số nhiều guider
Der er mange guider i Rom.
(Có rất nhiều hướng dẫn viên ở Rome.)
Xác định số nhiều guiderne
Guiderne gav os mange informationer.
(Những người hướng dẫn đã cung cấp cho chúng tôi nhiều thông tin.)