vejleder
Định nghĩa & Giải nghĩa "vejleder"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der giver råd og vejledning, typisk inden for uddannelse eller erhverv.
Ý nghĩa của "vejleder" trong tiếng Việt
Người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vejleder"
-
"Han er min vejleder på universitetet."
"Anh ấy là người hướng dẫn của tôi ở trường đại học."
-
"Hun har fungeret som vejleder for mange studerende."
"Cô ấy đã đóng vai trò là người hướng dẫn cho nhiều sinh viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vejleder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vejleder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vejleder" đúng ngữ cảnh
Từ 'vejleder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật (người hướng dẫn luận văn, đồ án) hoặc nghề nghiệp (người cố vấn). Cần phân biệt với 'instruktør' (người hướng dẫn thực hành, huấn luyện viên) hoặc 'lærer' (giáo viên).
Bảng chia từ (Bøjning) của "vejleder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vejleder |
Jeg har brug for en vejleder til mit speciale.
(Tôi cần một người hướng dẫn cho luận văn của mình.) |
| Xác định số ít | vejlederen |
Vejlederen hjalp mig med min opgave.
(Người hướng dẫn đã giúp tôi làm bài tập.) |
| Nguyên thể số nhiều | vejledere |
Der er mange vejledere på universitetet.
(Có rất nhiều người hướng dẫn tại trường đại học.) |
| Xác định số nhiều | vejlederne |
Vejlederne gav os god feedback.
(Những người hướng dẫn đã cho chúng tôi phản hồi tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vejlederens kontor er altid åbent for studerende."
"Văn phòng của người hướng dẫn luôn mở cửa cho sinh viên."
- "Jeg har brug for vejlederens godkendelse af min opgave."
"Tôi cần sự chấp thuận của người hướng dẫn cho bài tập của mình."
- "Vejlederens råd var meget nyttige for min karriere."
"Lời khuyên của người hướng dẫn rất hữu ích cho sự nghiệp của tôi."