(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håndarbejde
A2
substantiv A2 Nghệ thuật và Thủ công

håndarbejde

ˈhɔnˌɑːˌpajˀðə
thủ công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håndarbejde"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstilling af genstande med hænderne og ved brug af simple redskaber.

Ý nghĩa của "håndarbejde" trong tiếng Việt

Hoạt động làm ra đồ vật một cách khéo léo bằng tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndarbejde"

  • "Hun er dygtig til håndarbejde."

    "Cô ấy giỏi làm đồ thủ công."

  • "Håndarbejde er en populær hobby."

    "Thủ công là một sở thích phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndarbejde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "håndarbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håndarbejde" đúng ngữ cảnh

Từ 'håndarbejde' thường được dùng để chỉ các sản phẩm được làm bằng tay một cách khéo léo, có tính nghệ thuật hoặc trang trí. Nó khác với 'industri' (công nghiệp), nơi sản phẩm được sản xuất hàng loạt bằng máy móc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "håndarbejde"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít håndarbejde
Jeg nyder at lave håndarbejde i min fritid.
(Tôi thích làm đồ thủ công vào thời gian rảnh.)
Xác định số ít håndarbejdet
Håndarbejdet er smukt udført.
(Đồ thủ công được làm rất đẹp.)
Nguyên thể số nhiều håndarbejder
Vi sælger mange forskellige håndarbejder på markedet.
(Chúng tôi bán nhiều đồ thủ công khác nhau ở chợ.)
Xác định số nhiều håndarbejderne
Håndarbejderne blev udstillet på museet.
(Những món đồ thủ công đã được trưng bày tại bảo tàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hun bruger meget tid på håndarbejde."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian cho việc làm thủ công."

  • "Håndarbejdskurset var meget populært."

    "Khóa học thủ công rất phổ biến."

  • "Min søster elsker at lave håndarbejds projekter."

    "Em gái tôi thích làm các dự án thủ công."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg elsker at lave håndarbejde i min fritid."

    "Tôi thích làm thủ công trong thời gian rảnh."

  • "Et smukt stykke håndarbejde kan være en fantastisk gave."

    "Một món đồ thủ công đẹp có thể là một món quà tuyệt vời."

  • "Hendes speciale er håndarbejdet med de små detaljer."

    "Đặc sản của cô ấy là đồ thủ công với những chi tiết nhỏ."