(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håndholdt
B1
adjektiv B1 Công nghệ

håndholdt

/ˈhɔnˌhɔlt/
cầm tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håndholdt"

Định nghĩa (Dansk)

Designet til at blive holdt og brugt i hånden.

Ý nghĩa của "håndholdt" trong tiếng Việt

Được thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndholdt"

  • "Jeg har en håndholdt støvsuger til at rengøre bilen."

    "Tôi có một máy hút bụi cầm tay để làm sạch xe hơi."

  • "Denne håndholdte enhed kan scanne stregkoder."

    "Thiết bị cầm tay này có thể quét mã vạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndholdt"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "håndholdt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håndholdt" đúng ngữ cảnh

Ordet 'håndholdt' bruges ofte om elektroniske apparater, værktøj eller andre genstande, der er små nok til at blive betjent med én eller begge hænder. Det er vigtigt at bemærke ligheden med det engelske 'handheld'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "håndholdt"