(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håret
B1
adjektiv B1 Sinh học, Y học, Mô tả ngoại hình

håret

/ˈhɔːʁət/
rậm lông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håret"

Định nghĩa (Dansk)

Dækket af tætte, grove hår.

Ý nghĩa của "håret" trong tiếng Việt

Rậm lông; có lông thô hoặc dài bao phủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håret"

  • "Han er meget håret på brystet."

    "Anh ấy rất rậm lông ngực."

  • "En håret larve."

    "Một con sâu róm rậm lông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håret"

Đồng nghĩa

lodden (rậm lông, xồm xoàm)

Trái nghĩa

Cách dùng "håret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håret" đúng ngữ cảnh

Từ "håret" có nghĩa là rậm lông, có nhiều lông. Cần phân biệt với "behåret" (có lông) vì "håret" nhấn mạnh đến sự rậm rạp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "håret"