(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glat
B1
Adverbium B1 Giao tiếp

glat

/ɡlat/
trơn tru
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glat"

Định nghĩa (Dansk)

På en flydende og ubesværet måde, ofte uden oprigtighed eller dybde.

Ý nghĩa của "glat" trong tiếng Việt

Một cách trôi chảy và dễ dàng, thường không chân thành hoặc hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glat"

  • "Han talte glat om sine resultater."

    "Anh ta nói một cách trơn tru về những thành tích của mình."

  • "Svaret kom glat og uden tøven."

    "Câu trả lời đến một cách trơn tru và không do dự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glat"

Đồng nghĩa

flydende (trôi chảy) ubehindret (không bị cản trở)

Trái nghĩa

besværet (khó khăn) hakkende (ngập ngừng)

Cách dùng "glat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glat" đúng ngữ cảnh

Từ 'glat' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả một cái gì đó diễn ra trôi chảy, dễ dàng, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là thiếu chân thành hoặc hời hợt, tương tự như cách dùng của 'trơn tru' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glat"