glat
Định nghĩa & Giải nghĩa "glat"
Định nghĩa (Dansk)
På en flydende og ubesværet måde, ofte uden oprigtighed eller dybde.
Ý nghĩa của "glat" trong tiếng Việt
Một cách trôi chảy và dễ dàng, thường không chân thành hoặc hời hợt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glat"
-
"Han talte glat om sine resultater."
"Anh ta nói một cách trơn tru về những thành tích của mình."
-
"Svaret kom glat og uden tøven."
"Câu trả lời đến một cách trơn tru và không do dự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glat"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "glat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "glat" đúng ngữ cảnh
Từ 'glat' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả một cái gì đó diễn ra trôi chảy, dễ dàng, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là thiếu chân thành hoặc hời hợt, tương tự như cách dùng của 'trơn tru' trong tiếng Việt.