(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hævngerrig
B2
adjective B2 Tâm lý học/Hành vi con người

hævngerrig

/ˈhɛvŋˌɡeʁɪ/
hay trả thù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hævngerrig"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med hævntørst; tilbøjelig til at søge hævn.

Ý nghĩa của "hævngerrig" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một mong muốn trả thù mạnh mẽ hoặc phi lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hævngerrig"

  • "Han var hævngerrig og ville ikke lade dem slippe afsted med det."

    "Anh ta rất hay trả thù và sẽ không để họ thoát khỏi chuyện này."

  • "Efter at være blevet uretfærdigt behandlet, blev hun hævngerrig og planlagde sin hævn."

    "Sau khi bị đối xử bất công, cô ấy trở nên hay trả thù và lên kế hoạch trả thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hævngerrig"

Đồng nghĩa

hævntørstig (khát máu trả thù)

Trái nghĩa

Cách dùng "hævngerrig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hævngerrig" đúng ngữ cảnh

Từ 'hævngerrig' chỉ người có mong muốn trả thù mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'hævntørstig' (khát khao trả thù).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hævngerrig"