(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilgivende
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Đạo đức học

tilgivende

tilˈɡivnə
một cách tha thứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilgivende"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at tilgive; præget af tilgivelse.

Ý nghĩa của "tilgivende" trong tiếng Việt

Một cách tha thứ; với xu hướng tha thứ hoặc bỏ qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilgivende"

  • "Han var en meget tilgivende mand."

    "Ông ấy là một người đàn ông rất dễ tha thứ."

  • "Hun har et tilgivende hjerte."

    "Cô ấy có một trái tim hay tha thứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilgivende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilgivende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilgivende" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilgivende' diễn tả tính chất hoặc thái độ sẵn sàng tha thứ. Cần phân biệt với động từ 'tilgive' (tha thứ). Trong tiếng Việt, có thể dùng các cụm từ như 'dễ tha thứ', 'hay tha thứ' hoặc 'mang tính tha thứ' để diễn đạt tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilgivende"