tilgivende
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilgivende"
Định nghĩa (Dansk)
Villig til at tilgive; præget af tilgivelse.
Ý nghĩa của "tilgivende" trong tiếng Việt
Một cách tha thứ; với xu hướng tha thứ hoặc bỏ qua.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilgivende"
-
"Han var en meget tilgivende mand."
"Ông ấy là một người đàn ông rất dễ tha thứ."
-
"Hun har et tilgivende hjerte."
"Cô ấy có một trái tim hay tha thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilgivende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilgivende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilgivende" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilgivende' diễn tả tính chất hoặc thái độ sẵn sàng tha thứ. Cần phân biệt với động từ 'tilgive' (tha thứ). Trong tiếng Việt, có thể dùng các cụm từ như 'dễ tha thứ', 'hay tha thứ' hoặc 'mang tính tha thứ' để diễn đạt tương tự.