(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hage
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Y học

hage

/ˈhæːə/
cằm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hage"

Định nghĩa (Dansk)

Den fremspringende del af ansigtet under munden.

Ý nghĩa của "hage" trong tiếng Việt

Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hage"

  • "Han har en stærk hage."

    "Anh ấy có một cái cằm mạnh mẽ."

  • "Hun løftede hagen og så ham i øjnene."

    "Cô ấy ngẩng cằm lên và nhìn vào mắt anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hage"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hage" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'hage' om den nederste del af ansigtet. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt tricky for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hage"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hage
Jeg har en smuk hage.
(Tôi có một cái cằm đẹp.)
Xác định số ít hagen
Hagen er fyldt med blomster.
(Cái cằm đó đầy hoa.)
Nguyên thể số nhiều hager
Der er mange hager i nabolaget.
(Có rất nhiều cái cằm trong khu phố.)
Xác định số nhiều hagerne
Hagerne er velplejede.
(Những cái cằm đó được chăm sóc tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Han kløede sig på hagen."

    "Anh ấy gãi cằm."

  • "Lægen undersøgte hans hage omhyggeligt."

    "Bác sĩ kiểm tra cằm anh ấy cẩn thận."

  • "Jeg kunne se, at hun rystede på hagen."

    "Tôi có thể thấy cô ấy đang lắc cằm."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han har en lille hage."

    "Anh ấy có một chiếc cằm nhỏ."

  • "Jeg så en mand med en underlig hage."

    "Tôi đã thấy một người đàn ông có một chiếc cằm kỳ lạ."

  • "Hun har en markant hage."

    "Cô ấy có một chiếc cằm rõ nét."