(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa del
A1
substantiv A1 Chung

del

[ˈdeːlˀ]
phần
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "del"

Định nghĩa (Dansk)

En afgrænset mængde af noget større; en andel.

Ý nghĩa của "del" trong tiếng Việt

Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "del"

  • "En stor del af befolkningen er imod forslaget."

    "Một phần lớn dân số phản đối đề xuất này."

  • "Jeg har kun læst en lille del af bogen."

    "Tôi chỉ mới đọc một phần nhỏ của cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "del"

Đồng nghĩa

stykke (mảnh, đoạn) andel (tỷ lệ, phần trăm)

Trái nghĩa

Cách dùng "del" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "del" đúng ngữ cảnh

Từ "del" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "phần" trong tiếng Việt, chỉ một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn. Cần phân biệt với "hele" (toàn bộ) và "stykke" (mảnh, đoạn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "del"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít del
En del af kagen er spist.
(Một phần của chiếc bánh đã bị ăn.)
Xác định số ít delen
Jeg fik den største del af kagen.
(Tôi nhận được phần lớn nhất của chiếc bánh.)
Nguyên thể số nhiều dele
Der mangler flere dele til bilen.
(Có một vài bộ phận còn thiếu của chiếc xe.)
Xác định số nhiều delene
Jeg har samlet alle delene nu.
(Tôi đã thu thập tất cả các bộ phận bây giờ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "En stor del af kagen er spist."

    "Một phần lớn của chiếc bánh đã bị ăn."

  • "Virksomheden har solgt store dele af sin produktion til udlandet."

    "Công ty đã bán phần lớn sản lượng của mình ra nước ngoài."

  • "Vi har allerede betalt to dele af regningen."

    "Chúng tôi đã trả hai phần của hóa đơn rồi."