(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haploid
C1
adjektiv C1 Sinh học

haploid

/ˈhæˌploiˀt/
đơn bội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haploid"

Định nghĩa (Dansk)

som kun indeholder et enkelt sæt kromosomer

Ý nghĩa của "haploid" trong tiếng Việt

Có một bộ nhiễm sắc thể đơn bội, không cặp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "haploid"

  • "En haploid celle har kun ét sæt kromosomer."

    "Một tế bào đơn bội chỉ có một bộ nhiễm sắc thể."

  • "Haploide gameter smelter sammen under befrugtningen for at danne en diploid zygote."

    "Các giao tử đơn bội hợp nhất trong quá trình thụ tinh để tạo thành một hợp tử lưỡng bội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "haploid"

Trái nghĩa

Cách dùng "haploid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "haploid" đúng ngữ cảnh

Trong sinh học, 'haploid' chỉ trạng thái tế bào hoặc sinh vật có một bộ nhiễm sắc thể đơn, không phải là các cặp tương đồng. Khái niệm này quan trọng trong di truyền học và sinh sản hữu tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "haploid"