haploid
Định nghĩa & Giải nghĩa "haploid"
Định nghĩa (Dansk)
som kun indeholder et enkelt sæt kromosomer
Ý nghĩa của "haploid" trong tiếng Việt
Có một bộ nhiễm sắc thể đơn bội, không cặp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "haploid"
-
"En haploid celle har kun ét sæt kromosomer."
"Một tế bào đơn bội chỉ có một bộ nhiễm sắc thể."
-
"Haploide gameter smelter sammen under befrugtningen for at danne en diploid zygote."
"Các giao tử đơn bội hợp nhất trong quá trình thụ tinh để tạo thành một hợp tử lưỡng bội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "haploid"
Trái nghĩa
Cách dùng "haploid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "haploid" đúng ngữ cảnh
Trong sinh học, 'haploid' chỉ trạng thái tế bào hoặc sinh vật có một bộ nhiễm sắc thể đơn, không phải là các cặp tương đồng. Khái niệm này quan trọng trong di truyền học và sinh sản hữu tính.