(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hierarkisk
B2
adjektiv B2 Quản lý, Khoa học máy tính, Xã hội học

hierarkisk

/hi.ɛˈʁɑːɐ̯ˌkisk/
có tính thứ bậc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hierarkisk"

Định nghĩa (Dansk)

organiseret i et hierarki, hvor nogle er overordnede og andre er underordnede

Ý nghĩa của "hierarkisk" trong tiếng Việt

được sắp xếp theo thứ tự từ quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất; có tính thứ bậc, hệ thống cấp bậc

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hierarkisk"

  • "Virksomheden har en meget hierarkisk struktur."

    "Công ty có một cấu trúc thứ bậc rất rõ ràng."

  • "I et hierarkisk samfund har nogle grupper mere magt end andre."

    "Trong một xã hội có tính thứ bậc, một số nhóm có nhiều quyền lực hơn những nhóm khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hierarkisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hierarkisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hierarkisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'hierarkisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'có tính thứ bậc' trong tiếng Việt, ám chỉ một hệ thống được sắp xếp theo cấp bậc, từ quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hierarkisk"