(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rangeret
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Giáo dục, Kinh tế, v.v.)

rangeret

ˈʁɑŋˀˌe̝ʁət
được xếp hạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rangeret"

Định nghĩa (Dansk)

Placeret i en bestemt rækkefølge eller position baseret på kvalitet, popularitet eller andre kriterier.

Ý nghĩa của "rangeret" trong tiếng Việt

Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rangeret"

  • "Denne restaurant er højt rangeret på Tripadvisor."

    "Nhà hàng này được xếp hạng cao trên Tripadvisor."

  • "Hun er rangeret som nummer et i verden inden for tennis."

    "Cô ấy được xếp hạng số một thế giới trong môn quần vợt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rangeret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rangeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rangeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'rangeret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'được xếp hạng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí của một đối tượng, sản phẩm, hoặc người trong một hệ thống, danh sách hoặc so sánh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rangeret"