(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hingst
B1
substantiv B1 Động vật học, Nông nghiệp

hingst

/ˈheŋst/
ngựa đực giống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hingst"

Định nghĩa (Dansk)

Et voksent hanhesteindivid, der ikke er kastreret.

Ý nghĩa của "hingst" trong tiếng Việt

Một con ngựa đực trưởng thành chưa thiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hingst"

  • "Hingsten brølede højt på marken."

    "Con ngựa đực hí lớn trên cánh đồng."

  • "De brugte hingsten til avl."

    "Họ dùng con ngựa đực để nhân giống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hingst"

Trái nghĩa

Cách dùng "hingst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hingst" đúng ngữ cảnh

Từ 'hingst' chỉ con ngựa đực chưa thiến, dùng để chỉ khả năng sinh sản. Cần phân biệt với các từ chỉ ngựa nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hingst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hingst
En hingst er en hanhest.
(Một con ngựa giống là một con ngựa đực.)
Xác định số ít hingsten
Jeg så hingsten på marken.
(Tôi đã nhìn thấy con ngựa giống trên cánh đồng.)
Nguyên thể số nhiều hingste
Der er mange hingste på stutteriet.
(Có rất nhiều ngựa giống ở trang trại ngựa giống.)
Xác định số nhiều hingstene
Hingstene løb frit rundt.
(Những con ngựa giống chạy tự do xung quanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hingsten løb hurtigt over marken."

    "Con ngựa đực chạy nhanh trên cánh đồng."

  • "Jeg så hingsten springe over hegnet."

    "Tôi thấy con ngựa đực nhảy qua hàng rào."

  • "Er hingsten din?"

    "Con ngựa đực đó có phải của bạn không?"

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en hingst på marken."

    "Tôi đã thấy một con ngựa đực trên cánh đồng."

  • "Han ønskede sig en hingst i fødselsdagsgave."

    "Anh ấy muốn một con ngựa đực làm quà sinh nhật."

  • "Det er en flot hingst."

    "Đó là một con ngựa đực đẹp."