(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vallak
B1
substantiv B1 Thú y

vallak

ˈvæˌlɑk
ngựa thiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vallak"

Định nghĩa (Dansk)

En kastreret hest eller et andet hankønnet dyr (især hest), der er blevet kastreret.

Ý nghĩa của "vallak" trong tiếng Việt

Ngựa thiến hoặc một con vật đực (thường là ngựa) đã bị thiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vallak"

  • "Vallakken var rolig og lydig."

    "Con ngựa thiến rất điềm tĩnh và dễ bảo."

  • "Han red på en stor, sort vallak."

    "Anh ấy cưỡi một con ngựa thiến to lớn, màu đen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vallak"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vallak" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vallak" đúng ngữ cảnh

Từ 'vallak' chỉ con ngựa đực đã bị thiến. Cần phân biệt với từ chỉ ngựa cái hoặc ngựa đực chưa thiến.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vallak"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vallak
Jeg så en vallak på marken.
(Tôi thấy một con ngựa thiến trên cánh đồng.)
Xác định số ít vallakken
Vallakken var meget rolig.
(Con ngựa thiến đó rất điềm tĩnh.)
Nguyên thể số nhiều vallakker
Der er mange vallakker på stutteriet.
(Có rất nhiều ngựa thiến ở trang trại ngựa giống.)
Xác định số nhiều vallakkerne
Vallakkerne løb rundt i folden.
(Những con ngựa thiến chạy xung quanh trong chuồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en vallak på marken."

    "Tôi đã thấy một con ngựa thiến trên cánh đồng."

  • "Min nabo har købt en ny vallak."

    "Người hàng xóm của tôi vừa mua một con ngựa thiến mới."

  • "Er det virkelig en vallak, eller er det en hoppe?"

    "Đó có thực sự là một con ngựa thiến, hay đó là một con ngựa cái?"

Danh từ số nhiều
  • "Bonden havde mange vallakker på sin gård."

    "Người nông dân có nhiều con ngựa thiến trong trang trại của mình."

  • "Vi så en flok vallakker græsse på engen."

    "Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa thiến gặm cỏ trên đồng cỏ."

  • "Disse vallakker er kendt for deres rolige temperament."

    "Những con ngựa thiến này được biết đến với tính khí điềm tĩnh của chúng."