hint
Định nghĩa & Giải nghĩa "hint"
Định nghĩa (Dansk)
En indirekte antydning eller et vink om noget.
Ý nghĩa của "hint" trong tiếng Việt
Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hint"
-
"Han gav mig et hint om, hvad der ville ske."
"Anh ấy đã cho tôi một gợi ý về điều gì sẽ xảy ra."
-
"Hun forstod ikke hintet."
"Cô ấy không hiểu sự ám chỉ đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hint"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hint" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hint" đúng ngữ cảnh
Từ 'hint' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự ám chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một gợi ý hoặc dấu hiệu gián tiếp. Cần phân biệt với 'antyde' (động từ), có nghĩa là 'ám chỉ' hoặc 'gợi ý'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hint"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hint |
Jeg fik et hint om svaret.
(Tôi đã nhận được một gợi ý về câu trả lời.) |
| Xác định số ít | hintet |
Hintet var meget nyttigt.
(Gợi ý đó rất hữu ích.) |
| Nguyên thể số nhiều | hints |
Hun gav mig flere hints.
(Cô ấy đã cho tôi nhiều gợi ý.) |
| Xác định số nhiều | hintsene |
Hintsene gjorde det lettere at løse gåden.
(Những gợi ý đã giúp dễ dàng giải câu đố hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun gav mig et kærligt hintsmil, da jeg spurgte."
"Cô ấy trao cho tôi một nụ cười ám chỉ đầy yêu thương khi tôi hỏi."
- "Politiet fulgte et hintspor i jagten på den forsvundne kvinde."
"Cảnh sát đã lần theo một dấu vết gợi ý trong cuộc truy tìm người phụ nữ mất tích."
- "Jeg fik en hintbog i fødselsdagsgave, men den var alt for svær for mig."
"Tôi nhận được một cuốn sách gợi ý làm quà sinh nhật, nhưng nó quá khó đối với tôi."
- "Jeg gav ham et hint om, hvor skatten var begravet."
"Tôi đã cho anh ta một gợi ý về nơi kho báu được chôn."
- "Hun forstod ikke det subtile hint i hans tale."
"Cô ấy không hiểu gợi ý tế nhị trong bài phát biểu của anh ấy."
- "Politiet har et hint om, hvem gerningsmanden er."
"Cảnh sát có một gợi ý về việc ai là thủ phạm."
- "Jeg gav ham flere hints om, hvor gaven var gemt."
"Tôi đã đưa cho anh ấy vài gợi ý về nơi món quà được giấu."
- "Politiet har fulgt mange hints i efterforskningen af sagen."
"Cảnh sát đã theo dõi nhiều gợi ý trong cuộc điều tra vụ án."
- "Bogen indeholder nyttige hints til, hvordan man kan forbedre sin hukommelse."
"Cuốn sách chứa những gợi ý hữu ích về cách cải thiện trí nhớ của bạn."