(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hint
B1
substantiv B1 Chung (General)

hint

/hint/
sự ám chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hint"

Định nghĩa (Dansk)

En indirekte antydning eller et vink om noget.

Ý nghĩa của "hint" trong tiếng Việt

Sự gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu một cách tế nhị và gián tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hint"

  • "Han gav mig et hint om, hvad der ville ske."

    "Anh ấy đã cho tôi một gợi ý về điều gì sẽ xảy ra."

  • "Hun forstod ikke hintet."

    "Cô ấy không hiểu sự ám chỉ đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hint"

Đồng nghĩa

antydning (sự ám chỉ, sự gợi ý) vink (dấu hiệu, gợi ý)

Cách dùng "hint" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hint" đúng ngữ cảnh

Từ 'hint' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự ám chỉ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một gợi ý hoặc dấu hiệu gián tiếp. Cần phân biệt với 'antyde' (động từ), có nghĩa là 'ám chỉ' hoặc 'gợi ý'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hint"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hint
Jeg fik et hint om svaret.
(Tôi đã nhận được một gợi ý về câu trả lời.)
Xác định số ít hintet
Hintet var meget nyttigt.
(Gợi ý đó rất hữu ích.)
Nguyên thể số nhiều hints
Hun gav mig flere hints.
(Cô ấy đã cho tôi nhiều gợi ý.)
Xác định số nhiều hintsene
Hintsene gjorde det lettere at løse gåden.
(Những gợi ý đã giúp dễ dàng giải câu đố hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hun gav mig et kærligt hintsmil, da jeg spurgte."

    "Cô ấy trao cho tôi một nụ cười ám chỉ đầy yêu thương khi tôi hỏi."

  • "Politiet fulgte et hintspor i jagten på den forsvundne kvinde."

    "Cảnh sát đã lần theo một dấu vết gợi ý trong cuộc truy tìm người phụ nữ mất tích."

  • "Jeg fik en hintbog i fødselsdagsgave, men den var alt for svær for mig."

    "Tôi nhận được một cuốn sách gợi ý làm quà sinh nhật, nhưng nó quá khó đối với tôi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg gav ham et hint om, hvor skatten var begravet."

    "Tôi đã cho anh ta một gợi ý về nơi kho báu được chôn."

  • "Hun forstod ikke det subtile hint i hans tale."

    "Cô ấy không hiểu gợi ý tế nhị trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "Politiet har et hint om, hvem gerningsmanden er."

    "Cảnh sát có một gợi ý về việc ai là thủ phạm."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg gav ham flere hints om, hvor gaven var gemt."

    "Tôi đã đưa cho anh ấy vài gợi ý về nơi món quà được giấu."

  • "Politiet har fulgt mange hints i efterforskningen af sagen."

    "Cảnh sát đã theo dõi nhiều gợi ý trong cuộc điều tra vụ án."

  • "Bogen indeholder nyttige hints til, hvordan man kan forbedre sin hukommelse."

    "Cuốn sách chứa những gợi ý hữu ích về cách cải thiện trí nhớ của bạn."