(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indirekte
B1
adjektiv B1 Tổng quát

indirekte

/enˈdɪrɛktə/
gián tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indirekte"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke udtrykt eller udført direkte.

Ý nghĩa của "indirekte" trong tiếng Việt

Không được diễn đạt hoặc thực hiện một cách trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indirekte"

  • "Jeg fik et indirekte svar."

    "Tôi nhận được một câu trả lời gián tiếp."

  • "Rygning er en indirekte årsag til mange sygdomme."

    "Hút thuốc là một nguyên nhân gián tiếp của nhiều bệnh tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indirekte"

Đồng nghĩa

ufortalt (ẩn ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "indirekte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indirekte" đúng ngữ cảnh

Từ 'indirekte' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'gián tiếp' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, một cách diễn đạt hoặc một kết quả không trực tiếp mà thông qua một phương tiện hoặc quá trình khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indirekte"