højdepunkt
Định nghĩa & Giải nghĩa "højdepunkt"
Định nghĩa (Dansk)
Den mest succesfulde eller lykkelige periode i nogens liv eller karriere.
Ý nghĩa của "højdepunkt" trong tiếng Việt
Một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højdepunkt"
-
"Hans karriere nåede sit højdepunkt i 1980'erne."
"Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao vào những năm 1980."
-
"Brylluppet var højdepunktet på året."
"Đám cưới là thời kỳ đỉnh cao của năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højdepunkt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "højdepunkt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højdepunkt" đúng ngữ cảnh
Từ 'højdepunkt' thường được dùng để chỉ thời điểm thành công nhất hoặc hạnh phúc nhất trong một khoảng thời gian, sự nghiệp hoặc cuộc đời. Cần phân biệt với các từ chỉ thời điểm quan trọng khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "højdepunkt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | højdepunkt |
Brylluppet var et højdepunkt i deres liv.
(Đám cưới là một điểm nhấn trong cuộc đời họ.) |
| Xác định số ít | højdepunktet |
Jeg ser frem til højdepunktet på rejsen.
(Tôi mong chờ điểm nổi bật của chuyến đi.) |
| Nguyên thể số nhiều | højdepunkter |
Festivalen havde mange højdepunkter.
(Lễ hội có nhiều điểm nổi bật.) |
| Xác định số nhiều | højdepunkterne |
Højdepunkterne fra sommeren er stadig friske i erindringen.
(Những điểm nổi bật từ mùa hè vẫn còn tươi mới trong ký ức.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "At vinde mesterskabet var et højdepunkt i hans karriere."
"Vô địch giải đấu là một đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy."
- "Hun oplevede et højdepunkt, da hun modtog Nobelprisen."
"Cô ấy đã trải qua một đỉnh cao khi nhận giải Nobel."
- "Rejsen til Japan var et højdepunkt i hendes liv."
"Chuyến đi đến Nhật Bản là một khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc đời cô ấy."
- "Brylluppet var et højdepunkt i deres liv."
"Đám cưới là một đỉnh cao trong cuộc đời họ."
- "Karrierens højdepunkt var, da hun vandt prisen."
"Đỉnh cao sự nghiệp là khi cô ấy giành được giải thưởng."
- "Fodboldkampen nåede sit højdepunkt i de sidste minutter."
"Trận bóng đá đạt đến đỉnh điểm trong những phút cuối cùng."
- "Landsholdets højdepunkts var sejren over Brasilien."
"Đỉnh cao của đội tuyển quốc gia là chiến thắng trước Brazil."
- "Jeg tror, at karrierens højdepunkts betydning er forskellig for alle."
"Tôi nghĩ rằng ý nghĩa đỉnh cao của sự nghiệp là khác nhau đối với mỗi người."
- "Mange mener, at filmfestivalens højdepunkts charme ligger i dens unikke atmosfære."
"Nhiều người tin rằng sức hấp dẫn đỉnh cao của liên hoan phim nằm ở bầu không khí độc đáo của nó."