kulmination
/kulmiˈneːˀɕoːn/
đỉnh điểm
Cao cấp (C1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kulmination"
Định nghĩa (Dansk)
det højeste punkt, klimaks
Ý nghĩa của "kulmination" trong tiếng Việt
điểm cao trào, đỉnh điểm của cái gì đó, đặc biệt là sau một thời gian dài
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kulmination"
-
"Konflikten nåede sin kulmination under demonstrationerne."
"Cuộc xung đột đạt đến đỉnh điểm trong các cuộc biểu tình."
-
"Hans karriere nåede sin kulmination, da han vandt prisen."
"Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh điểm khi anh ấy giành được giải thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kulmination"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kulmination" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kulmination" đúng ngữ cảnh
Kulmination bruges ofte i formelle sammenhænge og kan indikere et vendepunkt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kulmination"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kulmination |
Årets kulmination var sommerfestivalen.
(Đỉnh điểm của năm là lễ hội mùa hè.) |
| Xác định số ít | kulminationen |
Kulminationen af hendes karriere var optrædenen på stadion.
(Đỉnh cao của sự nghiệp của cô là buổi biểu diễn tại sân vận động.) |
| Nguyên thể số nhiều | kulminationer |
Livet består af mange kulminationer og nedture.
(Cuộc sống bao gồm nhiều đỉnh cao và thăng trầm.) |
| Xác định số nhiều | kulminationerne |
Kulminationerne af deres anstrengelser var tydelige.
(Những đỉnh cao của nỗ lực của họ đã rõ ràng.) |