højt selvværd
Định nghĩa & Giải nghĩa "højt selvværd"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af tilfredshed med sine egne egenskaber og evner.
Ý nghĩa của "højt selvværd" trong tiếng Việt
Cảm giác hài lòng với tính cách và khả năng của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højt selvværd"
-
"Hun har et højt selvværd og er ikke bange for at udtrykke sine meninger."
"Cô ấy có lòng tự trọng cao và không ngại bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Et højt selvværd er vigtigt for at have et godt psykisk helbred."
"Lòng tự trọng cao rất quan trọng để có một sức khỏe tinh thần tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højt selvværd"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højt selvværd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højt selvværd" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này tương đương với việc có một cái nhìn tích cực về bản thân và tin vào giá trị của mình. Cần phân biệt với sự tự cao (overlegenhed).
Bảng chia từ (Bøjning) của "højt selvværd"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | højt selvværd |
Han har et højt selvværd.
(Anh ấy có lòng tự trọng cao.) |
| Xác định số ít | det høje selvværd |
Det høje selvværd er vigtigt for ens mentale sundhed.
(Lòng tự trọng cao rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của một người.) |
| Nguyên thể số nhiều | (không phổ biến) |
(Không phổ biến trong văn phong tự nhiên)
((Không phổ biến trong văn phong tự nhiên)) |
| Xác định số nhiều | (không phổ biến) |
(Không phổ biến trong văn phong tự nhiên)
((Không phổ biến trong văn phong tự nhiên)) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det høje selvværd, hun udstråler, er inspirerende."
"Lòng tự trọng cao mà cô ấy toát ra thật truyền cảm hứng."
- "Jeg tror, at det høje selvværd er vigtigt for at opnå succes."
"Tôi tin rằng lòng tự trọng cao là quan trọng để đạt được thành công."
- "Hun arbejdede hårdt på at opbygge det høje selvværd efter en svær periode."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng lòng tự trọng cao sau một giai đoạn khó khăn."
- "Hun udstråler en selvsikkerhed, der stammer fra et højt selvværd."
"Cô ấy toát ra một sự tự tin bắt nguồn từ lòng tự trọng cao."
- "Skolens fokus på at fremme højt selvværd blandt eleverne er prisværdigt."
"Sự tập trung của trường vào việc thúc đẩy lòng tự trọng cao ở học sinh là đáng khen ngợi."
- "Manglen på højt selvværd kan føre til usikkerhed og angst."
"Sự thiếu hụt lòng tự trọng cao có thể dẫn đến sự bất an và lo lắng."
- "Han udviklede et højt selvværd gennem sine succeser."
"Anh ấy đã phát triển lòng tự trọng cao thông qua những thành công của mình."
- "Et højt selvværd er vigtigt for ens mentale sundhed."
"Lòng tự trọng cao rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của một người."
- "Hun kæmpede for at opretholde sit høje selvværd i modgang."
"Cô ấy đã đấu tranh để duy trì lòng tự trọng cao của mình trong nghịch cảnh."