(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfredshed
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Triết học

tilfredshed

/tilˈfʁeðˌshed/
sự mãn nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfredshed"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af velvære og ro, der opstår, når man har fået opfyldt sine ønsker eller behov.

Ý nghĩa của "tilfredshed" trong tiếng Việt

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với những gì mình có.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfredshed"

  • "Hun følte en dyb tilfredshed med sit arbejde."

    "Cô ấy cảm thấy một sự mãn nguyện sâu sắc với công việc của mình."

  • "Efter et godt måltid oplevede han en behagelig tilfredshed."

    "Sau một bữa ăn ngon, anh ấy trải qua một sự mãn nguyện dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfredshed"

Đồng nghĩa

velbehag (sự dễ chịu) lykke (hạnh phúc)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilfredshed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfredshed" đúng ngữ cảnh

`Tilfredshed` beskriver trạng thái mãn nguyện chung chung, trong khi các từ khác có thể chỉ sự mãn nguyện trong các tình huống cụ thể hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfredshed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilfredshed
Jeg føler en stor tilfredshed med mit arbejde.
(Tôi cảm thấy rất hài lòng với công việc của mình.)
Xác định số ít tilfredsheden
Tilfredsheden med resultatet var tydelig.
(Sự hài lòng với kết quả là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tilfredsheder
Små tilfredsheder i hverdagen kan gøre en stor forskel.
(Những hài lòng nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
Xác định số nhiều tilfredshederne
Tilfredshederne ved at have nået sine mål er uvurderlige.
(Những sự hài lòng khi đạt được mục tiêu của mình là vô giá.)