(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højt
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày

højt

/hɔjt/
thành tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der kan høres tydeligt.

Ý nghĩa của "højt" trong tiếng Việt

Bằng một giọng đủ lớn để có thể nghe rõ ràng; một cách nghe được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højt"

  • "Han talte højt, så alle kunne høre ham."

    "Anh ấy nói thành tiếng để mọi người có thể nghe thấy anh ấy."

  • "Læs højt, så jeg kan følge med."

    "Hãy đọc thành tiếng để tôi có thể theo kịp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højt"

Đồng nghĩa

tydeligt (rõ ràng) hørbar (có thể nghe được)

Trái nghĩa

lavt (nhỏ, khẽ)

Cách dùng "højt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højt" đúng ngữ cảnh

Từ 'højt' thường được sử dụng để chỉ âm lượng lớn hoặc khả năng nghe được của âm thanh. Cần phân biệt với 'høj', là tính từ có nghĩa 'cao'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "højt"