tydeligt
/ˈtyːðিলি/
một cách rõ ràng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tydeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en klar og letforståelig måde.
Ý nghĩa của "tydeligt" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và đơn giản; dễ hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tydeligt"
-
"Han forklarede det tydeligt."
"Anh ấy đã giải thích điều đó một cách rõ ràng."
-
"Det er tydeligt, at hun er glad."
"Rõ ràng là cô ấy vui."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tydeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tydeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tydeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'tydeligt' thường được sử dụng để diễn tả sự rõ ràng về mặt thông tin hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'klart', có thể chỉ sự rõ ràng về mặt thị giác hoặc tình huống.