(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hørelse
B1
substantiv B1 Sinh học, Y học, Đời sống hàng ngày

hørelse

ˈhøːɐ̯ˀlsə
thính giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hørelse"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at opfatte lyde

Ý nghĩa của "hørelse" trong tiếng Việt

Khả năng nhận biết âm thanh; thính giác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hørelse"

  • "Hans hørelse er ikke så god, som den har været."

    "Thính giác của anh ấy không còn tốt như trước nữa."

  • "Hun har en skarp hørelse."

    "Cô ấy có thính giác rất nhạy bén."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hørelse"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hørelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hørelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'hørelse' thường được dùng để chỉ khả năng nghe nói chung. Cần phân biệt với 'øre' (tai) là bộ phận cơ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hørelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hørelse
Hans hørelse er blevet dårligere med årene.
(Thính giác của anh ấy đã trở nên kém hơn theo năm tháng.)
Xác định số ít hørelsen
Lægen undersøgte hørelsen grundigt.
(Bác sĩ đã kiểm tra thính giác một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều hørelser
Forskellige typer af hørelser kan påvirkes af støj.
(Các loại thính giác khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.)
Xác định số nhiều hørelserne
Hørelserne blev testet ved hjælp af audiometri.
(Các thính giác đã được kiểm tra bằng phương pháp đo thính lực.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han har en dårlig hørelse."

    "Anh ấy có thính giác kém."

  • "Jeg har brug for en hørelse test."

    "Tôi cần một bài kiểm tra thính giác."

  • "Efter koncerten havde jeg en midlertidig nedsat hørelse."

    "Sau buổi hòa nhạc, tôi bị suy giảm thính giác tạm thời."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lægens undersøgelse af barnets hørelses viser ingen problemer."

    "Việc bác sĩ kiểm tra thính giác của đứa trẻ cho thấy không có vấn đề gì."

  • "Hørelses handicap kan påvirke et barns sprogudvikling betydeligt."

    "Khuyết tật thính giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ."

  • "Jeg er bekymret for min fars hørelses skyld, da han har svært ved at høre, hvad jeg siger."

    "Tôi lo lắng cho thính giác của bố tôi, vì ông ấy khó nghe những gì tôi nói."