lyde
/ˈlyːdə/
âm thanh
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lyde"
Định nghĩa (Dansk)
Det, man kan høre; den fornemmelse, der opstår, når lydbølger rammer øret.
Ý nghĩa của "lyde" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lyde"
-
"Jeg kan høre lyden af bølgerne."
"Tôi có thể nghe thấy âm thanh của sóng."
-
"Hvilken lyd er det?"
"Đó là âm thanh gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lyde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lyde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lyde" đúng ngữ cảnh
Từ 'lyde' thường được dùng để chỉ các âm thanh nói chung. Cần phân biệt với 'støj' (tiếng ồn) mang nghĩa tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lyde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lyde |
Jeg hørte en underlig lyde fra kælderen.
(Tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ từ tầng hầm.) |
| Xác định số ít | lyden |
Lyden af regn er meget beroligende.
(Âm thanh của mưa rất êm dịu.) |
| Nguyên thể số nhiều | lyde |
Der var mange underlige lyde i nat.
(Có rất nhiều âm thanh kỳ lạ đêm qua.) |
| Xác định số nhiều | lydene |
Jeg kunne ikke lide lydene fra fabrikken.
(Tôi không thích những âm thanh từ nhà máy.) |