holdsport
Định nghĩa & Giải nghĩa "holdsport"
Định nghĩa (Dansk)
En sportsgren, hvor flere personer danner et hold og arbejder sammen mod et andet hold for at vinde.
Ý nghĩa của "holdsport" trong tiếng Việt
Một môn thể thao mà các cá nhân chơi trong các đội đối kháng và phối hợp với nhau để giành chiến thắng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdsport"
-
"Fodbold er en populær holdsport."
"Bóng đá là một môn thể thao đồng đội phổ biến."
-
"Håndbold er også en holdsport."
"Bóng ném cũng là một môn thể thao đồng đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdsport"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "holdsport" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holdsport" đúng ngữ cảnh
Holdsport bao gồm các môn thể thao mà người chơi hợp tác trong một đội để đạt được mục tiêu chung. Cần phân biệt với 'individuel sport' (môn thể thao cá nhân).
Bảng chia từ (Bøjning) của "holdsport"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | holdsport |
Fodbold er en populær holdsport.
(Bóng đá là một môn thể thao đồng đội phổ biến.) |
| Xác định số ít | holdsporten |
Holdsporten kræver teamwork og samarbejde.
(Môn thể thao đồng đội đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự hợp tác.) |
| Nguyên thể số nhiều | holdsportsgrene |
Der findes mange forskellige holdsportsgrene.
(Có rất nhiều môn thể thao đồng đội khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | holdsportsgrenene |
Holdsportsgrenene er gode for både fysisk og mental sundhed.
(Các môn thể thao đồng đội rất tốt cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Holdsportens popularitet er stigende i Danmark."
"Sự phổ biến của các môn thể thao đồng đội đang tăng lên ở Đan Mạch."
- "Vi analyserede holdsportens indflydelse på unges sociale udvikling."
"Chúng tôi đã phân tích ảnh hưởng của các môn thể thao đồng đội đến sự phát triển xã hội của thanh niên."
- "Holdsportens regler varierer fra land til land."
"Luật lệ của các môn thể thao đồng đội khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác."