(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mod
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

mod

/moːˀð/
lòng dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mod"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at handle i overensstemmelse med sine overbevisninger og værdier, selv når det er svært eller farligt.

Ý nghĩa của "mod" trong tiếng Việt

Khả năng làm điều gì đó khiến người ta sợ hãi; sự dũng cảm, lòng can đảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mod"

  • "Hun viste stort mod ved at sige sin chef imod."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn khi dám nói trái ý với sếp của mình."

  • "Det kræver mod at starte sin egen virksomhed."

    "Cần có lòng dũng cảm để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mod"

Đồng nghĩa

tapperhed (sự dũng cảm) djærvhed (sự táo bạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "mod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mod" đúng ngữ cảnh

Từ "mod" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "lòng dũng cảm", "sự can đảm" trong tiếng Việt. Nó thể hiện khả năng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc nỗi sợ hãi để làm điều đúng đắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mod"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mod
Jeg har ikke rigtig mod til at gøre det.
(Tôi không thực sự có can đảm để làm điều đó.)
Xác định số ít modet
Modet svigtede ham i sidste øjeblik.
(Sự can đảm đã rời bỏ anh ta vào phút cuối.)
Nguyên thể số nhiều mod
Vi har brug for flere mod til at tale åbent.
(Chúng ta cần nhiều can đảm hơn để nói chuyện cởi mở.)
Xác định số nhiều modene
Modene i dag er meget forskellige fra dem i går.
(Những sự can đảm ngày nay rất khác so với những sự can đảm hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Modet til at sige fra kan ændre verden."

    "Sự dũng cảm để lên tiếng có thể thay đổi thế giới."

  • "Hun viste stort mod under hele forløbet."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong suốt quá trình."

  • "Det kræver mod at stå fast på sine principper."

    "Cần có dũng khí để giữ vững các nguyên tắc của mình."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han viste et stort mod ved at stå op for sine principper."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự dũng cảm lớn khi đứng lên vì các nguyên tắc của mình."

  • "Det kræver mod at sige sin chef imod."

    "Cần có sự dũng cảm để phản đối sếp của bạn."

  • "Hun udviste et usædvanligt mod i den svære situation."

    "Cô ấy đã thể hiện một sự dũng cảm khác thường trong tình huống khó khăn đó."