(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa humoristisk
B2
Adverbium B2 General Vocabulary

humoristisk

/huːmoˈʁɪstisk/
một cách hài hước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "humoristisk"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er præget af humor eller får folk til at grine.

Ý nghĩa của "humoristisk" trong tiếng Việt

Một cách hài hước hoặc gây cười.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "humoristisk"

  • "Han fortalte historien humoristisk."

    "Anh ấy kể câu chuyện một cách hài hước."

  • "Hun beskrev situationen humoristisk, hvilket fik alle til at grine."

    "Cô ấy mô tả tình huống một cách hài hước, khiến mọi người bật cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "humoristisk"

Đồng nghĩa

skæmtende (một cách bông đùa) morsomt (một cách vui nhộn)

Trái nghĩa

Cách dùng "humoristisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "humoristisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'humoristisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'một cách hài hước'. Nó thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc phong cách mang tính hài hước, gây cười. Chú ý sự khác biệt nhỏ về cách phát âm so với từ gốc 'humor'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "humoristisk"