humoristisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "humoristisk"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er præget af humor eller får folk til at grine.
Ý nghĩa của "humoristisk" trong tiếng Việt
Một cách hài hước hoặc gây cười.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "humoristisk"
-
"Han fortalte historien humoristisk."
"Anh ấy kể câu chuyện một cách hài hước."
-
"Hun beskrev situationen humoristisk, hvilket fik alle til at grine."
"Cô ấy mô tả tình huống một cách hài hước, khiến mọi người bật cười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "humoristisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "humoristisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "humoristisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'humoristisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'một cách hài hước'. Nó thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc phong cách mang tính hài hước, gây cười. Chú ý sự khác biệt nhỏ về cách phát âm so với từ gốc 'humor'.