(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hydrering
B2
substantiv B2 Y học, Sinh học, Thể thao

hydrering

/hydʁeˈʁiŋ/
sự hydrat hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hydrering"

Định nghĩa (Dansk)

Tilførsel af vand eller anden væske til en organisme eller et stof, så det opretholder sit væskeindhold.

Ý nghĩa của "hydrering" trong tiếng Việt

Quá trình hấp thụ nước hoặc chất lỏng khác; trạng thái được cung cấp đủ nước hoặc chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hydrering"

  • "God hydrering er vigtig for helbredet."

    "Việc hydrat hóa tốt là rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Efter træningen er det vigtigt at sørge for hydrering."

    "Sau khi tập luyện, điều quan trọng là phải đảm bảo hydrat hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hydrering"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hydrering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hydrering" đúng ngữ cảnh

Từ 'hydrering' trong tiếng Đan Mạch chỉ quá trình bù nước hoặc duy trì lượng nước cần thiết. Cần phân biệt với các từ liên quan đến việc bổ sung nước nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hydrering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hydrering
Korrekt hydrering er vigtig for din sundhed.
(Việc hydrat hóa đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
Xác định số ít hydreringen
Hydreringen af huden er afgørende om vinteren.
(Việc hydrat hóa làn da là rất quan trọng vào mùa đông.)
Nguyên thể số nhiều hydreringer
Der er mange forskellige hydreringer tilgængelige på markedet.
(Có rất nhiều loại hydrat hóa khác nhau có sẵn trên thị trường.)
Xác định số nhiều hydreringerne
Hydreringerne i sportsdrikken hjalp ham med at præstere.
(Các chất hydrat hóa trong đồ uống thể thao đã giúp anh ấy thể hiện tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "God hydrering er vigtig for din sundhed og dit velvære."

    "Sự hydrat hóa tốt là quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của bạn."

  • "Hudens hydrering kan forbedres ved brug af fugtighedscreme."

    "Sự hydrat hóa của da có thể được cải thiện bằng cách sử dụng kem dưỡng ẩm."

  • "Efter træningen er hurtig hydrering nødvendig for at genoprette væskebalancen."

    "Sau khi tập luyện, việc hydrat hóa nhanh chóng là cần thiết để phục hồi sự cân bằng chất lỏng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god hydrering er vigtig for din sundhed."

    "Việc hydrat hóa tốt là quan trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "Vi undersøger effekten af hydreringen på kroppens ydeevne."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu tác động của việc hydrat hóa lên hiệu suất của cơ thể."

  • "Den optimale hydrering opnås ved at drikke rigeligt med vand."

    "Việc hydrat hóa tối ưu đạt được bằng cách uống nhiều nước."