(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ideologi
B2
substantiv B2 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideologi

/ideoloˈɡiˀ/
hệ tư tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ideologi"

Định nghĩa (Dansk)

Et sammenhængende system af idéer og værdier, der danner grundlag for politisk eller økonomisk tænkning og handling.

Ý nghĩa của "ideologi" trong tiếng Việt

Hệ tư tưởng, một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, đặc biệt là hệ thống hình thành cơ sở cho lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ideologi"

  • "Kommunismen er en ideologi, der stræber efter et klasseløst samfund."

    "Chủ nghĩa cộng sản là một hệ tư tưởng hướng tới một xã hội không giai cấp."

  • "Den politiske debat er ofte præget af forskellige ideologier."

    "Các cuộc tranh luận chính trị thường mang đặc điểm của các hệ tư tưởng khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideologi"

Đồng nghĩa

tankesæt (hệ thống tư tưởng)

Cách dùng "ideologi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ideologi" đúng ngữ cảnh

Từ 'ideologi' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hệ tư tưởng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ideologi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ideologi
Hver politisk bevægelse har sin egen ideologi.
(Mỗi phong trào chính trị đều có hệ tư tưởng riêng.)
Xác định số ít ideologien
Ideologien bag partiet er socialistisk.
(Hệ tư tưởng đằng sau đảng là xã hội chủ nghĩa.)
Nguyên thể số nhiều ideologier
Der findes mange forskellige ideologier i verden.
(Có rất nhiều hệ tư tưởng khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều ideologierne
Ideologierne i det 20. århundrede var ofte meget radikale.
(Các hệ tư tưởng trong thế kỷ 20 thường rất cực đoan.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han fremførte en ideologi om lighed og retfærdighed."

    "Anh ấy trình bày một hệ tư tưởng về sự bình đẳng và công bằng."

  • "Det er vigtigt at forstå, at en ideologi kan have både positive og negative konsekvenser."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rằng một hệ tư tưởng có thể có cả hậu quả tích cực lẫn tiêu cực."

  • "Hun er tilhænger af en ideologi, der fokuserer på miljøbeskyttelse."

    "Cô ấy là người ủng hộ một hệ tư tưởng tập trung vào bảo vệ môi trường."