sammenhængende
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhængende"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved at have en klar og logisk sammenhæng mellem dele eller ideer.
Ý nghĩa của "sammenhængende" trong tiếng Việt
Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhængende"
-
"Hans forklaring var meget sammenhængende."
"Lời giải thích của anh ấy rất mạch lạc."
-
"Rapporten præsenterede en sammenhængende analyse af problemet."
"Báo cáo trình bày một phân tích mạch lạc về vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenhængende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sammenhængende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sammenhængende" đúng ngữ cảnh
Từ 'sammenhængende' thường được dùng để mô tả văn bản, bài phát biểu, hoặc một hệ thống ý tưởng có tính mạch lạc, dễ hiểu. Nó nhấn mạnh đến sự kết nối logic và rõ ràng giữa các phần.