(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenhængende
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

sammenhængende

/sɑˈmɛnˌhɛŋənə/
lời nói mạch lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenhængende"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at have en klar og logisk sammenhæng mellem dele eller ideer.

Ý nghĩa của "sammenhængende" trong tiếng Việt

Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenhængende"

  • "Hans forklaring var meget sammenhængende."

    "Lời giải thích của anh ấy rất mạch lạc."

  • "Rapporten præsenterede en sammenhængende analyse af problemet."

    "Báo cáo trình bày một phân tích mạch lạc về vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenhængende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sammenhængende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenhængende" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammenhængende' thường được dùng để mô tả văn bản, bài phát biểu, hoặc một hệ thống ý tưởng có tính mạch lạc, dễ hiểu. Nó nhấn mạnh đến sự kết nối logic và rõ ràng giữa các phần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenhængende"