idet
Định nghĩa & Giải nghĩa "idet"
Định nghĩa (Dansk)
eftersom; fordi; da; af den grund at
Ý nghĩa của "idet" trong tiếng Việt
Xét thấy rằng; cho rằng; do đó; bởi vì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "idet"
-
"Idet vejret var dårligt, besluttede vi at blive hjemme."
"Xét thấy thời tiết xấu, chúng tôi quyết định ở nhà."
-
"Idet han var træt, gik han tidligt i seng."
"Xét thấy anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "idet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "idet" đúng ngữ cảnh
Từ 'idet' thường được sử dụng để giới thiệu một lý do hoặc giải thích cho một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với 'bởi vì', 'do đó' hoặc 'xét thấy rằng' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'idet' trang trọng hơn so với 'fordi'.