fordi
fɔˈdiˀ
bởi vì
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fordi"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordi"
-
"Jeg er træt, fordi jeg har arbejdet hele dagen."
"Tôi mệt, bởi vì tôi đã làm việc cả ngày."
-
"Hun kom for sent, fordi bussen var forsinket."
"Cô ấy đến muộn, bởi vì xe buýt bị trễ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fordi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fordi" đúng ngữ cảnh
Từ 'fordi' được sử dụng để giải thích lý do cho một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'for', cũng có nghĩa là 'vì', nhưng thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích.