(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imellem
A2
præposition A2 Tổng quát

imellem

/iˈmɛlˀəm/
ở giữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imellem"

Định nghĩa (Dansk)

I positionen midt i eller i løbet af midten af noget.

Ý nghĩa của "imellem" trong tiếng Việt

Ở vị trí trung tâm hoặc trong quá trình phần trung tâm của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imellem"

  • "Bordet står imellem vinduet og døren."

    "Cái bàn nằm giữa cửa sổ và cửa ra vào."

  • "Der er en pause imellem første og anden akt."

    "Có một khoảng nghỉ giữa màn một và màn hai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imellem"

Đồng nghĩa

Cách dùng "imellem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imellem" đúng ngữ cảnh

‘Imellem’ bruges til at beskrive noget, der er placeret eller foregår i midten af to eller flere ting eller i en tidsperiode. Sammenlign med ‘mellem’, som er mere generelt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imellem"