(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mellem
A1
præposition A1 Đời sống hàng ngày, Văn chương

mellem

/ˈmeləm/
giữa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mellem"

Định nghĩa (Dansk)

I positionen imellem to eller flere ting; i midten af.

Ý nghĩa của "mellem" trong tiếng Việt

Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mellem"

  • "Bogen ligger mellem aviserne."

    "Quyển sách nằm giữa những tờ báo."

  • "Danmark ligger mellem Tyskland og Sverige."

    "Đan Mạch nằm giữa Đức và Thụy Điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mellem"

Đồng nghĩa

iblandt (trong số)

Trái nghĩa

Cách dùng "mellem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mellem" đúng ngữ cảnh

Từ 'mellem' thường được dùng để chỉ vị trí giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'iblandt' (trong số), 'midt i' (chính giữa), và 'imellem' (giữa, ở giữa - ít trang trọng hơn 'mellem').

Bảng chia từ (Bøjning) của "mellem"