mellem
Định nghĩa & Giải nghĩa "mellem"
Định nghĩa (Dansk)
I positionen imellem to eller flere ting; i midten af.
Ý nghĩa của "mellem" trong tiếng Việt
Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mellem"
-
"Bogen ligger mellem aviserne."
"Quyển sách nằm giữa những tờ báo."
-
"Danmark ligger mellem Tyskland og Sverige."
"Đan Mạch nằm giữa Đức và Thụy Điển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mellem"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mellem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mellem" đúng ngữ cảnh
Từ 'mellem' thường được dùng để chỉ vị trí giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'iblandt' (trong số), 'midt i' (chính giữa), và 'imellem' (giữa, ở giữa - ít trang trọng hơn 'mellem').