imødekommenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "imødekommenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være imødekommende; venlighed og villighed til at hjælpe eller forstå andre.
Ý nghĩa của "imødekommenhed" trong tiếng Việt
Tính dễ gần, dễ tiếp cận, dễ nói chuyện và dễ làm việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imødekommenhed"
-
"Hans imødekommenhed gjorde det let at tale med ham."
"Tính dễ gần của anh ấy khiến việc nói chuyện với anh ấy trở nên dễ dàng."
-
"Vi blev mødt med stor imødekommenhed på hotellet."
"Chúng tôi đã được đón tiếp với sự niềm nở lớn tại khách sạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imødekommenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imødekommenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "imødekommenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'imødekommenhed' thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và dễ dàng tiếp cận, tương tự như 'tính dễ gần' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì sắc thái có thể khác biệt tùy thuộc vào tình huống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "imødekommenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | imødekommenhed |
Hun viste stor imødekommenhed over for de nye studerende.
(Cô ấy thể hiện sự niềm nở lớn đối với những sinh viên mới.) |
| Xác định số ít | imødekommenheden |
Imødekommenheden, han udviste, var overraskende.
(Sự niềm nở mà anh ấy thể hiện thật đáng ngạc nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | imødekommenheder |
Vi har set mange eksempler på imødekommenheder i denne by.
(Chúng tôi đã thấy nhiều ví dụ về sự niềm nở ở thành phố này.) |
| Xác định số nhiều | imødekommenhederne |
Imødekommenhederne fra naboerne var overvældende.
(Sự niềm nở từ những người hàng xóm thật choáng ngợp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Medarbejdernes imødekommenhed over for kunderne er afgørende for virksomhedens succes."
"Sự niềm nở của nhân viên đối với khách hàng là yếu tố quyết định cho thành công của công ty."
- "Vi blev mødt med stor imødekommenhed ved ankomsten til hotellet."
"Chúng tôi đã được đón tiếp với sự niềm nở lớn khi đến khách sạn."
- "Hans imødekommenhed og hjælpsomhed gjorde et stort indtryk på os."
"Sự niềm nở và lòng tốt của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với chúng tôi."