(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa venlighed
B1
substantiv B1 Tính cách / Quan hệ xã hội

venlighed

ˈvɛnliˌheːˀð
tính dễ mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være venlig; en venlig handling eller egenskab.

Ý nghĩa của "venlighed" trong tiếng Việt

Tính chất dễ mến; sự thân thiện; sự hòa nhã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venlighed"

  • "Hun viste stor venlighed over for den nye medarbejder."

    "Cô ấy thể hiện sự dễ mến lớn đối với đồng nghiệp mới."

  • "Vi blev mødt med stor venlighed på hotellet."

    "Chúng tôi được đón tiếp với sự thân thiện lớn tại khách sạn."

Cách dùng "venlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "venlighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'venlighed' chỉ tính chất thân thiện, hòa nhã, dễ mến của một người hoặc hành động. Cần phân biệt với 'venskab' (tình bạn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "venlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít venlighed
Hans venlighed var smittende.
(Sự thân thiện của anh ấy thật dễ lây lan.)
Xác định số ít venligheden
Venligheden i hendes smil gjorde alle glade.
(Sự thân thiện trong nụ cười của cô ấy làm mọi người vui vẻ.)
Nguyên thể số nhiều venligheder
Hun udførte mange små venligheder for sine naboer.
(Cô ấy đã thực hiện nhiều hành động thân thiện nhỏ cho những người hàng xóm của mình.)
Xác định số nhiều venlighederne
Vi vil aldrig glemme de venlighederne, vi blev vist.
(Chúng tôi sẽ không bao giờ quên những hành động thân thiện mà chúng tôi đã được thể hiện.)