(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa implicit
C1
adverbium C1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

implicit

/ɪmˈplisɪt/
một cách ngụ ý
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implicit"

Định nghĩa (Dansk)

Underforstået; ikke udtrykkeligt sagt eller skrevet.

Ý nghĩa của "implicit" trong tiếng Việt

Một cách ngụ ý; gián tiếp; ngấm ngầm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "implicit"

  • "Hans tavshed var en implicit accept."

    "Sự im lặng của anh ấy là một sự chấp nhận ngụ ý."

  • "Der lå en implicit trussel i hans stemme."

    "Có một sự đe dọa ngụ ý trong giọng nói của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicit"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

eksplicit (rõ ràng, minh bạch)

Cách dùng "implicit" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "implicit" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những điều không được nói ra một cách trực tiếp mà được ngụ ý hoặc suy ra từ một tình huống hoặc hành động nào đó. Cần phân biệt với 'eksplicit' (rõ ràng, minh bạch).

Bảng chia từ (Bøjning) của "implicit"