implicit
Định nghĩa & Giải nghĩa "implicit"
Định nghĩa (Dansk)
Underforstået; ikke udtrykkeligt sagt eller skrevet.
Ý nghĩa của "implicit" trong tiếng Việt
Một cách ngụ ý; gián tiếp; ngấm ngầm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "implicit"
-
"Hans tavshed var en implicit accept."
"Sự im lặng của anh ấy là một sự chấp nhận ngụ ý."
-
"Der lå en implicit trussel i hans stemme."
"Có một sự đe dọa ngụ ý trong giọng nói của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicit"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "implicit" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "implicit" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những điều không được nói ra một cách trực tiếp mà được ngụ ý hoặc suy ra từ một tình huống hoặc hành động nào đó. Cần phân biệt với 'eksplicit' (rõ ràng, minh bạch).