(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underforstået
B2
adjective B2 Tổng quát

underforstået

/ˈɔnɐˌfɔʁˌstoˀɛð/
ẩn ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underforstået"

Định nghĩa (Dansk)

som det er underforstået eller antydet, men ikke udtrykkeligt sagt

Ý nghĩa của "underforstået" trong tiếng Việt

ẩn ý, ngụ ý, tiềm ẩn, không nói rõ ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underforstået"

  • "Det var en underforstået aftale mellem os."

    "Đó là một thỏa thuận ngầm giữa chúng tôi."

  • "Der var en underforstået kritik i hans kommentar."

    "Có một sự chỉ trích ngầm trong lời bình luận của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underforstået"

Đồng nghĩa

implicitte (ngụ ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "underforstået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underforstået" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những điều không cần nói ra trực tiếp vì mọi người đều hiểu. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underforstået"