imponere
Định nghĩa & Giải nghĩa "imponere"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre et stærkt indtryk på nogen.
Ý nghĩa của "imponere" trong tiếng Việt
Cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imponere"
-
"Hans tale imponerede alle tilhørerne."
"Bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả khán giả."
-
"Den smukke udsigt imponerede os dybt."
"Khung cảnh đẹp đã gây ấn tượng sâu sắc với chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "imponere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "imponere" đúng ngữ cảnh
Từ 'imponere' thường được sử dụng khi bạn muốn miêu tả việc ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, tạo sự ngưỡng mộ hoặc kính trọng. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'ấn tượng' như 'indtryk' (ấn tượng nói chung).
Bảng chia từ (Bøjning) của "imponere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | imponere |
Det er svært at imponere ham.
(Rất khó để gây ấn tượng với anh ấy.) |
| Hiện tại | imponerer |
Hun imponerer alle med sin intelligens.
(Cô ấy gây ấn tượng với mọi người bằng trí thông minh của mình.) |
| Quá khứ | imponerede |
Hans præstation imponerede dommerne.
(Màn trình diễn của anh ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo.) |
| Quá khứ phân từ | imponeret |
Jeg er meget imponeret over hendes arbejde.
(Tôi rất ấn tượng với công việc của cô ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun blev imponeret af hans tale."
"Cô ấy đã bị ấn tượng bởi bài phát biểu của anh ấy."
- "Børnene blev imponeret af klovnens tricks."
"Những đứa trẻ đã bị ấn tượng bởi những trò hề của chú hề."
- "Jeg blev ikke imponeret af filmen."
"Tôi đã không bị ấn tượng bởi bộ phim."
- "Hun imponeres let af store armbevægelser."
"Cô ấy dễ dàng bị gây ấn tượng bởi những cử chỉ khoa trương."
- "Det skal imponeres på direktøren, at vi kan klare opgaven."
"Cần phải gây ấn tượng với giám đốc rằng chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ."
- "Jeg håber, at mine evner imponeres af ledelsen."
"Tôi hy vọng rằng khả năng của tôi sẽ gây ấn tượng với ban lãnh đạo."
- "Jeg imponerede min chef med min præsentation."
"Tôi đã gây ấn tượng với sếp của tôi bằng bài thuyết trình của mình."
- "Hun imponerede alle til festen med sin smukke kjole."
"Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc bằng chiếc váy đẹp của mình."
- "Filmen imponerede mig ikke så meget, som jeg havde forventet."
"Bộ phim không gây ấn tượng với tôi nhiều như tôi đã mong đợi."
- "Vil du imponere din chef med dine resultater?"
"Bạn có muốn gây ấn tượng với sếp của bạn bằng những thành tích của bạn không?"
- "Kan man imponere hende med en dyr gave?"
"Người ta có thể gây ấn tượng với cô ấy bằng một món quà đắt tiền không?"
- "Hvordan kan jeg imponere ham ved jobsamtalen?"
"Tôi có thể gây ấn tượng với anh ấy như thế nào trong buổi phỏng vấn xin việc?"