indtryk
Định nghĩa & Giải nghĩa "indtryk"
Định nghĩa (Dansk)
Et påvirkning, der er skabt på sindet eller følelserne.
Ý nghĩa của "indtryk" trong tiếng Việt
Một ảnh hưởng được tạo ra lên tâm trí hoặc cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtryk"
-
"Filmen gjorde et stort indtryk på mig."
"Bộ phim đã gây ấn tượng lớn với tôi."
-
"Hans tale gjorde et varigt indtryk på publikum."
"Bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc cho khán giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtryk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indtryk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indtryk" đúng ngữ cảnh
Từ 'indtryk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'ấn tượng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cảm giác hoặc ý kiến được hình thành sau khi trải nghiệm điều gì đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indtryk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | indtryk |
Jeg fik et stærkt indtryk af byen.
(Tôi đã có một ấn tượng mạnh mẽ về thành phố.) |
| Xác định số ít | indtrykket |
Indtrykket af hans tale var positivt.
(Ấn tượng về bài phát biểu của anh ấy là tích cực.) |
| Nguyên thể số nhiều | indtryk |
Mine første indtryk af Danmark var meget positive.
(Những ấn tượng đầu tiên của tôi về Đan Mạch rất tích cực.) |
| Xác định số nhiều | indtrykkene |
Indtrykkene fra rejsen vil vare ved længe.
(Những ấn tượng từ chuyến đi sẽ còn kéo dài lâu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det første indtryk er ofte det vigtigste."
"Ấn tượng đầu tiên thường là quan trọng nhất."
- "Jeg fik et stærkt indtryk af hans ærlighed."
"Tôi đã có một ấn tượng mạnh về sự trung thực của anh ấy."
- "Hendes tale gjorde et stort indtryk på publikum."
"Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng lớn đối với khán giả."
- "Hans førstehåndsindtryk af byen var overvældende."
"Ấn tượng trực tiếp đầu tiên của anh ấy về thành phố là rất lớn."
- "Virksomhedens imagekampagne havde et stort indtryk på forbrugerne."
"Chiến dịch hình ảnh của công ty đã tạo một ấn tượng lớn đối với người tiêu dùng."
- "Det efterlod et varigt indtryk, at se den gamle ruin."
"Việc nhìn thấy tàn tích cổ xưa đã để lại một ấn tượng lâu dài."