(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indtryk
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Nghệ thuật

indtryk

ˈɪntryk
ấn tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indtryk"

Định nghĩa (Dansk)

Et påvirkning, der er skabt på sindet eller følelserne.

Ý nghĩa của "indtryk" trong tiếng Việt

Một ảnh hưởng được tạo ra lên tâm trí hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtryk"

  • "Filmen gjorde et stort indtryk på mig."

    "Bộ phim đã gây ấn tượng lớn với tôi."

  • "Hans tale gjorde et varigt indtryk på publikum."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc cho khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtryk"

Đồng nghĩa

fornemmelse (cảm giác) virkning (ảnh hưởng)

Cách dùng "indtryk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indtryk" đúng ngữ cảnh

Từ 'indtryk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'ấn tượng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cảm giác hoặc ý kiến được hình thành sau khi trải nghiệm điều gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indtryk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indtryk
Jeg fik et stærkt indtryk af byen.
(Tôi đã có một ấn tượng mạnh mẽ về thành phố.)
Xác định số ít indtrykket
Indtrykket af hans tale var positivt.
(Ấn tượng về bài phát biểu của anh ấy là tích cực.)
Nguyên thể số nhiều indtryk
Mine første indtryk af Danmark var meget positive.
(Những ấn tượng đầu tiên của tôi về Đan Mạch rất tích cực.)
Xác định số nhiều indtrykkene
Indtrykkene fra rejsen vil vare ved længe.
(Những ấn tượng từ chuyến đi sẽ còn kéo dài lâu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Det første indtryk er ofte det vigtigste."

    "Ấn tượng đầu tiên thường là quan trọng nhất."

  • "Jeg fik et stærkt indtryk af hans ærlighed."

    "Tôi đã có một ấn tượng mạnh về sự trung thực của anh ấy."

  • "Hendes tale gjorde et stort indtryk på publikum."

    "Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng lớn đối với khán giả."

Danh từ ghép
  • "Hans førstehåndsindtryk af byen var overvældende."

    "Ấn tượng trực tiếp đầu tiên của anh ấy về thành phố là rất lớn."

  • "Virksomhedens imagekampagne havde et stort indtryk på forbrugerne."

    "Chiến dịch hình ảnh của công ty đã tạo một ấn tượng lớn đối với người tiêu dùng."

  • "Det efterlod et varigt indtryk, at se den gamle ruin."

    "Việc nhìn thấy tàn tích cổ xưa đã để lại một ấn tượng lâu dài."